| Chuẩn bị: |
- Kiểm tra mức tồn kho của các thành phần và bổ sung nếu cần thiết.
|
- Chuẩn bị các nguyên liệu như nước dùng, mì, thịt, rau theo công thức.
|
- Đảm bảo tất cả các thiết bị và dụng cụ cần thiết đều sạch sẽ và sẵn sàng để sử dụng.
|
| Thiết lập khu vực chế biến: |
- Tổ chức các khu vực nấu ăn với các thiết bị và dụng cụ cần thiết.
|
- Đảm bảo hoạt động bình thường của các thiết bị nấu ăn, chẳng hạn như bếp, vỉ nướng và nồi hấp.
|
| |
| Thực hiện đúng công thức: |
- Thực hiện theo công thức nấu ăn và kỹ thuật nấu ăn một cách chính xác để duy trì sự nhất quán về hương vị và chất lượng.
- Theo dõi thời gian và nhiệt độ nấu để đảm bảo thực phẩm được nấu chín an toàn và đạt độ chín mong muốn.
|
| Kiểm soát chất lượng: |
- Kiểm tra độ tươi và chất lượng của nguyên liệu trước khi sử dụng.
|
- Nếm thử các món ăn trong suốt quá trình nấu để điều chỉnh gia vị và hương vị khi cần thiết.
|
| |
| Hỗ trợ Sou Chef quản lý hàng hóa và lịch làm việc của tổ đội: |
- Phối hợp với các nhân viên nhà bếp khác để đảm bảo tất cả các đơn hàng được chuẩn bị và phục vụ kịp thời.
|
- Hỗ trợ sous chef về quản lý hàng tồn kho và phân bổ công việc cho tổ đội.
|
| Giữ gìn vệ sinh: |
- Thường xuyên làm sạch và vệ sinh bề mặt nấu ăn, dụng cụ và thiết bị.
|
- Vứt bỏ rác thải thực phẩm và hộp đựng rỗng đúng cách để giữ cho khu vực nhà bếp sạch sẽ và ngăn nắp.
|
| Tuân thủ các nguyên tắc an toàn thực phẩm: |
- Tuân thủ các quy trình xử lý, bảo quản và kiểm soát nhiệt độ thực phẩm thích hợp để ngăn ngừa ô nhiễm các nguyên tắc an toàn thực phẩm.
|
- Theo dõi và ghi lại nhiệt độ của các mặt hàng thực phẩm và kho bảo quản theo yêu cầu của quy định y tế..
|
| Giao tiếp với đồng nghiệp: |
- Giao tiếp hiệu quả với các nhân viên nhà bếp khác để điều phối công việc và duy trì quy trình làm việc.
|
- Thông báo cho người phục vụ hoặc người điều hành nhà bếp về bất kỳ sự chậm trễ hoặc yêu cầu đặc biệt nào từ khách hàng.
|